Nghĩa tiếng Việt
cái lỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窦 = 穴(Huyệt, biểu nghĩa: hang, lỗ) + 𧶠/卖 (biểu âm). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|ls=psc|穴|𧶠|c1=s|t1=hole|c2=p}}. Hình đại triện còn lưu. Nghĩa: cái lỗ, cái hang; dùng nhiều trong y học: xoang (鼻窦 — xoang mũi).
Hán-Việt: đậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đậu": 穴 (hang, lỗ) + phần âm dòu — cái hang sâu trong núi, hoặc khoang rỗng trong cơ thể như xoang mũi (鼻窦).
Gương Hán-Việt
đậu trong 'tỵ đậu' (鼻窦 — xoang mũi) và họ 'Đậu' (窦 — họ người)
Mở khoá kiến thức
Biết 窦 (đậu) mở khoá: 鼻窦 (xoang mũi), 窦房结 (nút xoang nhĩ — tim mạch), 心窦 (xoang tim).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 穴 (huyệt, biểu nghĩa: hang, lỗ hổng) + 𧶠 (biểu âm). Wiktionary xác nhận. Hình đại triện còn. Nghĩa gốc: cái lỗ, cái hang. Nghĩa hiện đại quan trọng: xoang (sinus) trong giải phẫu — 鼻窦 (xoang mũi), 窦房结 (nút xoang nhĩ). Cũng là họ người (窦 — họ Đậu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他患了鼻窦炎,头痛难忍。
Anh ấy bị viêm xoang mũi, đau đầu không chịu nổi.
- 窦房结负责控制心跳节律。
Nút xoang nhĩ phụ trách điều khiển nhịp tim.
- 他姓窦,是一位医生。
Anh ấy họ Đậu, là một bác sĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.