Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

chồng chất; nhiều

Âm Hán Việt

đạp

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 沓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

沓 là chữ hội ý (ic): 水 (nước) + 曰 (miệng). Hình ảnh nước chồng chất, tuôn trào — biểu thị sự lặp đi lặp lại, chồng chất. Ngoài ra 沓 còn dùng làm lượng từ chỉ xấp giấy (một 沓 = một xấp).

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Tính từ形容词

Thường làm lượng từ cho xấp giấy, tập tài liệu hoặc tính từ chỉ sự chồng chất, rườm rà.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạp" (chồng chất, nhiều): nước (水) tuôn vào miệng (曰) liên tiếp — lặp đi lặp lại, tụ hội đông đúc.

Gương Hán-Việt

đạp trong 'tạp沓' (lộn xộn, chồng chất), 'phân đạp nhi lai' (đổ xô mà đến, 紛至沓來 — thành ngữ phổ biến).

Mở khoá kiến thức

Biết 沓 mở khoá thành ngữ 紛至沓來 (phân chí đạp lai — kéo đến tấp nập) và 拖沓 (trì hoãn, luộm thuộm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沓 oracle 1
Giáp cốt văn
沓 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 沓 là chữ hội ý: 水 (nước) + 曰 (miệng/lời). Ý nghĩa kết hợp: lời nói chồng chất như nước — nhiều lần, liên tục. Chữ có nhiều nghĩa: nói nhiều/lắm lời, chồng chất, tụ hội, và dùng như lượng từ chỉ xấp tờ giấy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • bīn thanh 1 thanh 4fēn thanh 1zhì thanh 4 thanh 4lái. thanh 2

    Khách khứa kéo đến tấp nập.

  • thanh 1de thanh 5wén thanh 2zhāng thanh 1xiě thanh 3de thanh 5tuō thanh 1tà. thanh 4

    Bài viết của anh ấy rườm rà, lủng củng.

  • zhuō thanh 1shàng thanh 4fàng thanh 4zhe thanh 5 thanh 1 thanh 2zhǐ. thanh 3

    Trên bàn có một xấp giấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt đạp, 踏 bộ 足 nghĩa 'giẫm, đạp'

  • cùng âm dá, 答 bộ 竹 nghĩa 'trả lời'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.