Từ vựng tiếng Trung
dèng

Nghĩa tiếng Việt

Tùy

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隥 là chữ bộ 阜 (Phụ — đất cao, đồi núi) chỉ sườn dốc, chỗ leo lên. Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đặng": 隥 bộ 阜 (đất cao) chỉ dốc leo — gợi hình bậc thang đất trên đồi.

Gương Hán-Việt

Gần với 登 (đăng — leo lên) trong Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 隥 giúp đọc hiểu miêu tả địa hình dốc núi trong văn thơ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 阜, chỉ chỗ dốc, sườn đồi cần leo lên (ascent, incline). Wiktionary ghi nhận có trung cổ âm và thượng cổ âm. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 隥指山坡上的小路。Dèng zhǐ shānpō shàng de xiǎolù. thanh 4

    隥 chỉ con đường nhỏ trên sườn núi.

  • 山路陡隥难以攀登。Shānlù dǒu dèng nányǐ pāndēng. thanh 1

    Đường núi dốc đứng, khó leo trèo.

  • 这个隥字非常罕见。Zhège 隥 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 隥 này cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dēng/dèng, cùng liên quan đến leo lên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.