Nghĩa tiếng Việt
nói thẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谠 là dạng giản thể của 讜 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 党 (Đảng, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là lời nói thẳng thắn, chân thực.
Hán-Việt: đảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt không có reading chuẩn (âm đọc là "đảng" theo âm Hán-Việt gần): 谠 là lời nói (讠) thẳng như đảng viên trung thực — ai cũng nghe, không né tránh.
Gương Hán-Việt
"đảng ngôn" (谠言) — lời nói thẳng thắn, lời trung thực, lời can gián.
Mở khoá kiến thức
Biết 谠 (đảng) giúp hiểu cụm "谠言" (đảng ngôn) trong văn cổ ca ngợi người dám nói thật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 谠 là giản thể của 讜, được tạo bằng cách thay 言 thành 讠 và 黨 thành 党. 讜 chỉ lời nói thẳng thắn, lời can gián trung thực. Chữ hình thanh: bộ 言 biểu nghĩa (lời nói), 黨 biểu âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他以谠言直谏闻名于朝。
Ông ta nổi tiếng ở triều đình vì lời can gián thẳng thắn.
- 谠论激切,令人折服。
Lời bàn luận thẳng thắn, sắc sảo, khiến người ta phải tâm phục.
- 忠臣谠言,有时令君主不悦。
Lời nói thẳng của trung thần đôi khi khiến vua không vui.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.