Nghĩa tiếng Việt
误
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膯 có bộ 肉 (nhục — thịt) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (tēng), tuy lsCodes trống. Wiktionary ghi thiếu định nghĩa (rfdef). Nghĩa trong các từ điển ghi là '误' (sai) gợi ý đây có thể là dạng chữ nhầm hoặc ít được ghi nhận.
Hán-Việt: đằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đằng": bộ 肉 (thịt) + âm đằng — 膯 là chữ hiếm, ít xác nhận nghĩa rõ ràng; nhớ bộ 肉 nếu gặp trong văn bản cổ.
Gương Hán-Việt
膯 (đằng) — cực kỳ hiếm, không dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 膯 giúp nhận ra đây là chữ hiếm có bộ 肉; tránh nhầm với các chữ thông dụng cùng âm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 膯 với phát âm tēng nhưng thiếu định nghĩa chi tiết (rfdef). Bộ 肉 (thịt) là ý phù. Dữ liệu MongoDB ghi nghĩa là '误' (nhầm lẫn), gợi ý chữ này hiếm và ít được xác nhận. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 膯字生僻,罕見於文獻。
Chữ 膯 ít phổ biến, hiếm thấy trong văn hiến.
- 古字膯義不詳,學者存疑。
Nghĩa chữ cổ 膯 không rõ, học giả còn nghi ngờ.
- 研究古字需辨別膯與騰的差異。
Nghiên cứu chữ cổ cần phân biệt 膯 và 騰.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.