Từ vựng tiếng Trung
tēng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膯 có bộ 肉 (nhục — thịt) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (tēng), tuy lsCodes trống. Wiktionary ghi thiếu định nghĩa (rfdef). Nghĩa trong các từ điển ghi là '误' (sai) gợi ý đây có thể là dạng chữ nhầm hoặc ít được ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đằng": bộ 肉 (thịt) + âm đằng — 膯 là chữ hiếm, ít xác nhận nghĩa rõ ràng; nhớ bộ 肉 nếu gặp trong văn bản cổ.

Gương Hán-Việt

膯 (đằng) — cực kỳ hiếm, không dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 膯 giúp nhận ra đây là chữ hiếm có bộ 肉; tránh nhầm với các chữ thông dụng cùng âm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 膯 với phát âm tēng nhưng thiếu định nghĩa chi tiết (rfdef). Bộ 肉 (thịt) là ý phù. Dữ liệu MongoDB ghi nghĩa là '误' (nhầm lẫn), gợi ý chữ này hiếm và ít được xác nhận. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膯字生僻,罕見於文獻。Tēng zì shēngpì, hǎnjiàn yú wénxiàn. thanh 1

    Chữ 膯 ít phổ biến, hiếm thấy trong văn hiến.

  • 古字膯義不詳,學者存疑。Gǔzì tēng yì bùxiáng, xuézhě cúnyí. thanh 3

    Nghĩa chữ cổ 膯 không rõ, học giả còn nghi ngờ.

  • 研究古字需辨別膯與騰的差異。Yánjiū gǔzì xū biànbié tēng yǔ téng de chāyì. thanh 2

    Nghiên cứu chữ cổ cần phân biệt 膯 và 騰.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm téng/đằng, đều có bộ 肉 gián tiếp

  • đồng âm téng, bộ 疒

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.