Nghĩa tiếng Việt
bệnh xoàng, bệnh không nguy hiểm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恙 = 羊 (Dương, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng/trạng thái tâm lý). Chữ hình thanh: 心 chỉ đây là cảm xúc/trạng thái tâm lý; 羊 cho âm gần.
Hán-Việt: dạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Dạng": lòng (心) bất ổn như dê (羊) kêu — 无恙 là không bệnh không lo, bình an vô sự.
Gương Hán-Việt
Dạng — trong 无恙 (vô dạng: bình an), 抱恙 (bào dạng: đang bệnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 恙 mở khoá cụm 别来无恙 (lâu ngày không gặp, bình an chứ?) và 抱恙 (đang mắc bệnh — cách nói lịch sự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 羊 (dương, biểu âm) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Nghĩa gốc bao gồm lo lắng, tai họa, và bệnh tật. Nay dùng nhiều nhất trong câu hỏi lịch sự '别来无恙' (bình an không) và từ 抱恙 (đang có bệnh). Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 别来无恙,很高兴见到你。
Lâu ngày không gặp, bình an chứ? Rất vui được gặp bạn.
- 他因抱恙未能出席。
Anh ấy vì đang có bệnh nên không thể tham dự.
- 希望你安然无恙。
Mong bạn bình an vô sự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.