Nghĩa tiếng Việt
cởi trần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
襢 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 亶 (Đản, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衤 chỉ quần áo/trang phục, phần 亶 cho âm tǎn.
Hán-Việt: đản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đản" (tǎn): bộ 衤 (áo) — áo được cởi ra, để lộ thân trần.
Gương Hán-Việt
Chữ 襢 ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong từ cổ chỉ trạng thái cởi trần.
Mở khoá kiến thức
Biết 襢 mở khoá từ vựng cổ về trang phục và nghi lễ: trạng thái cởi trần trong văn bản lễ nghi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
襢 là chữ hình thanh: bộ 衤 (y — quần áo) biểu nghĩa; phần 亶 biểu âm cho âm tǎn. Nghĩa là cởi trần, không mặc áo. Wiktionary ghi cấu tạo nhưng không có giải thích nghĩa chi tiết. Chữ dùng trong văn bản cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 襢裼是古代表示诚敬的礼仪动作。
襢裼 là động tác lễ nghi cổ đại biểu thị thành kính.
- 古代勇士有时以襢身示威。
Dũng sĩ cổ đại đôi khi cởi 襢 trần biểu dương sức mạnh.
- 襢这个字在现代汉语中几乎不用。
Chữ 襢 hầu như không dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.