Nghĩa tiếng Việt
mỉm cười
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吲 không có phân tích etymology rõ ràng trong anchor. Chữ này gồm bộ 口 (khẩu, miệng) và phần còn lại. Dùng chủ yếu trong thuật ngữ hóa học tiếng Trung hiện đại (吲哚 = indole).
Hán-Việt: dặn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dặn": 吲 (dặn) có bộ miệng (口) — miệng dặn dò, nhắc nhở; trong hóa học là gốc indole.
Gương Hán-Việt
dặn — ít dùng độc lập; chủ yếu trong 吲哚 (indole, thuật ngữ hóa học)
Mở khoá kiến thức
Biết 吲 giúp nhận ra thuật ngữ hóa học 吲哚 (indole) trong tài liệu sinh hóa tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
吲 không có nguồn Wiktionary rõ ràng. Chữ gồm bộ 口 (miệng) và phần biểu âm, nghĩa Hán-Việt là 'dặn' (mỉm cười). Tuy nhiên trong tiếng Trung hiện đại, 吲 chủ yếu dùng phiên âm thuật ngữ hóa học: 吲哚 (indole). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo gốc. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吲哚是一种有机化合物。
Indole là một hợp chất hữu cơ.
- 色氨酸含有吲哚环。
Tryptophan có vòng indole.
- 吲哚美辛是一种消炎药。
Indomethacin là một loại thuốc chống viêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.