Từ vựng tiếng Trung
yǐn

Nghĩa tiếng Việt

mỉm cười

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吲 không có phân tích etymology rõ ràng trong anchor. Chữ này gồm bộ 口 (khẩu, miệng) và phần còn lại. Dùng chủ yếu trong thuật ngữ hóa học tiếng Trung hiện đại (吲哚 = indole).

Hán-Việt: dặn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dặn": 吲 (dặn) có bộ miệng (口) — miệng dặn dò, nhắc nhở; trong hóa học là gốc indole.

Gương Hán-Việt

dặn — ít dùng độc lập; chủ yếu trong 吲哚 (indole, thuật ngữ hóa học)

Mở khoá kiến thức

Biết 吲 giúp nhận ra thuật ngữ hóa học 吲哚 (indole) trong tài liệu sinh hóa tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吲 không có nguồn Wiktionary rõ ràng. Chữ gồm bộ 口 (miệng) và phần biểu âm, nghĩa Hán-Việt là 'dặn' (mỉm cười). Tuy nhiên trong tiếng Trung hiện đại, 吲 chủ yếu dùng phiên âm thuật ngữ hóa học: 吲哚 (indole). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo gốc. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吲哚是一种有机化合物。Yǐn duǒ shì yī zhǒng yǒujī huàhéwù. thanh 3

    Indole là một hợp chất hữu cơ.

  • 色氨酸含有吲哚环。Sè'āansuān hányǒu yǐn duǒ huán. thanh 4

    Tryptophan có vòng indole.

  • 吲哚美辛是一种消炎药。Yǐn duǒ měixīn shì yī zhǒng xiāoyán yào. thanh 3

    Indomethacin là một loại thuốc chống viêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yǐn, dễ nhầm khi nghe

  • hay đi kèm trong 吲哚 (indole)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.