Nghĩa tiếng Việt
đâm; như "đâm chán; đâm chém; đâm đầu vào chỗ chết; đâm trồi" (vhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鈂 không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu. Thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary ghi hai âm (chén/qín) nhưng HV dùng âm 'đâm'. Chưa có nguồn phân tích cấu trúc.
Hán-Việt: đâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đâm": KIM LOẠI (金) nhọn — ĐÂM thẳng, sắc bén như lưỡi dao thép.
Gương Hán-Việt
đâm trong 'đâm chém' (đâm đầu, bổ nhào)
Mở khoá kiến thức
Biết 鈂 giúp nhận diện âm Hán-Việt 'đâm' trong từ vựng Việt gốc Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鈂 (đâm) thuộc bộ 金 (kim loại), Wiktionary ghi hai phát âm (m=chén,qín) và Middle Chinese, Old Chinese đều có. Không có định nghĩa cụ thể (rfdef). Không có phân tích glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鈂属金部,义未详。
鈂 thuộc bộ Kim, nghĩa chưa rõ.
- 鈂字见于古代字书。
Chữ 鈂 thấy trong tự điển cổ đại.
- 鈂为金部罕见字之一。
鈂 là một trong những chữ hiếm bộ Kim.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.