Nghĩa tiếng Việt
đất lở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坍 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 丹 (Đan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ chỉ đất đai; 丹 cho âm gần tān. Nghĩa là đất lở, sụp đổ.
Hán-Việt: đam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đam": đất (土) đỏ đan (丹) màu sụp xuống — 坍塌 là sụp đổ, đất đai lở toan tính.
Gương Hán-Việt
坍 xuất hiện trong 坍塌 (đam tháp — sụp đổ), 坍方 (đam phương — đất đá sạt lở).
Mở khoá kiến thức
Biết 坍 mở khoá 坍塌 (tāntā — sụp đổ, đổ ập), 坍方 (tānfāng — sạt lở đất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 丹 biểu âm. 坍 chỉ sự sụp đổ do đất lún xuống — nhà cửa, bờ đê, đất đá đổ ập. Xuất hiện trong Thuỷ Hử với hình ảnh cột đình bị đổ sập. Không có ghi chép giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 地震导致许多建筑物坍塌。
Động đất làm nhiều công trình sụp đổ.
- 山体坍方阻断了公路。
Sạt lở đất chặn đứng con đường.
- 老房子年久失修,随时可能坍塌。
Ngôi nhà cũ bỏ hoang lâu năm, có thể sập bất cứ lúc nào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.