Nghĩa tiếng Việt
vay mượn; cho vay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貸 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền của/vỏ sò) + 代 (Đại, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ phạm trù tài chính, phần 代 cung cấp âm dài.
Hán-Việt: đại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đại": 貝 (tiền) + 代 (thay thế) → dùng tiền thay mặt người khác — cho vay, tín dụng.
Gương Hán-Việt
đại — trong "tín dụng" (貸款), "cho vay" — bộ 貝 chỉ tài chính
Mở khoá kiến thức
Biết 貸 mở khoá: 貸款 (đại khoản — khoản vay), 借貸 (tá đại — vay mượn), 貸出 (đại xuất — cho vay ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 貸 là chữ hình thanh: 貝 (biểu nghĩa: vỏ sò/tiền của) + 代 (biểu âm). Ban đầu mang nghĩa "cho, ban tặng" (to give, to bestow), về sau phát triển sang nghĩa "cho vay" (to lend) (Digital Shinjigen 2017).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他去銀行申請貸款。
Anh ấy đến ngân hàng xin vay vốn.
- 銀行貸款需要抵押。
Vay ngân hàng cần có tài sản thế chấp.
- 借貸要謹慎。
Vay mượn phải cẩn thận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.