Từ vựng tiếng Trung
dāi

Nghĩa tiếng Việt

này (thán từ, đằng hắng để người khác chú ý, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu.); Ghi chú: 另见tǎi

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呔 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói) + 太 (Thái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết liên quan đến âm thanh/lời nói; 太 chỉ âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; 呔 (dāi): 口 (miệng) + 太 (thái) — 呔 là tiếng kêu từ miệng ra, hoặc cà vạt (tie) đeo trước miệng/ngực trong tiếng Quảng.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 呔 mở khoá 领呔 (cà vạt, từ Quảng Đông), 呔水 (dung dịch hóa chất đặc biệt) — từ vựng Quảng Đông và phương ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呔 là chữ hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa + 太 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là: (1) tiếng kêu gọi/ngạc nhiên (trong phương ngữ Quảng Đông và văn học cổ); (2) thắt lưng, cà vạt (từ phiên dịch âm "tie" trong tiếng Quảng Đông — 领呔 = cà vạt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他打了一条红色的领呔。tā dǎ le yī tiáo hóngsè de lǐng dāi. thanh 1

    Anh ấy đeo một chiếc cà vạt màu đỏ.

  • 呔,你去哪里?dāi, nǐ qù nǎlǐ? thanh 1

    Ê, anh đi đâu vậy?

  • 古戏文中常见呔字作为发声词。gǔ xì wén zhōng cháng jiàn dāi zì zuòwéi fā shēng cí. thanh 3

    Trong văn bản kịch cổ thường thấy chữ 呔 dùng làm từ biểu đạt âm thanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 太 là biểu âm trong 呔, hình dạng gần giống

  • cùng âm dāi, cùng bộ 口; 呆 nghĩa là ngốc nghếch

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.