Nghĩa tiếng Việt
này (thán từ, đằng hắng để người khác chú ý, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu.); Ghi chú: 另见tǎi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呔 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói) + 太 (Thái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết liên quan đến âm thanh/lời nói; 太 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: đãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến; 呔 (dāi): 口 (miệng) + 太 (thái) — 呔 là tiếng kêu từ miệng ra, hoặc cà vạt (tie) đeo trước miệng/ngực trong tiếng Quảng.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 呔 mở khoá 领呔 (cà vạt, từ Quảng Đông), 呔水 (dung dịch hóa chất đặc biệt) — từ vựng Quảng Đông và phương ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
呔 là chữ hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa + 太 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là: (1) tiếng kêu gọi/ngạc nhiên (trong phương ngữ Quảng Đông và văn học cổ); (2) thắt lưng, cà vạt (từ phiên dịch âm "tie" trong tiếng Quảng Đông — 领呔 = cà vạt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他打了一条红色的领呔。
Anh ấy đeo một chiếc cà vạt màu đỏ.
- 呔,你去哪里?
Ê, anh đi đâu vậy?
- 古戏文中常见呔字作为发声词。
Trong văn bản kịch cổ thường thấy chữ 呔 dùng làm từ biểu đạt âm thanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.