Nghĩa tiếng Việt
(xem: lạc đà 駱駝,骆驼)
Âm Hán Việt
đà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 8 nét
驼 (phồn thể 駝) = 马 (Mã, biểu nghĩa: động vật, liên quan ngựa/thú vật) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mã 马 chỉ loài thú vật lớn; 它 (tha) cho âm đọc tuó. Đây là chữ giản thể của 駝.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ trong từ ghép chỉ con lạc đà hoặc làm động từ với nghĩa là cõng, thồ hàng trên lưng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": thú vật (马) mang cái "tha" trên lưng — 驼 là lạc đà, vật mang nặng qua sa mạc, cũng chỉ lưng gù.
Gương Hán-Việt
Đà trong "lạc đà" (骆驼 — con lạc đà), "đà bối" (lưng gù).
Mở khoá kiến thức
Biết 驼 (đà) mở khóa: 骆驼 (lạc đà), 驼背 (lưng gù), 驼峰 (bướu lạc đà), 驼色 (màu be/lạc đà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驼 (phồn thể 駝) là chữ hình thanh: 马 (mã) biểu nghĩa loài thú, 它 (tha) biểu âm. Chữ chỉ con lạc đà (骆驼 luòtuó) — loài thú sa mạc có bướu lưng đặc trưng. Mở rộng sang nghĩa bướu, lưng còng (驼背 — lưng gù). Hán-Việt "đà" trong "lạc đà" (骆驼). chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 骆驼是沙漠中的「沙漠之舟」。
Lạc đà là "con thuyền sa mạc" trong vùng hoang mạc.
- 老人驼着背,慢慢走路。
Ông lão lưng gù, bước đi chậm chạp.
- 驼色大衣今年很流行。
Áo khoác màu lạc đà rất thịnh hành năm nay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.