Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

say rượu đỏ mặt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酡 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu/hũ rượu) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 酉 chỉ liên quan đến rượu — mặt đỏ sau khi uống rượu. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": bộ 酉 (rượu) + 它 (tha — cho âm) — uống rượu mặt đỏ "đà" — 酡 là gương mặt ửng đỏ sau chén rượu.

Gương Hán-Việt

đà trong "đà nhan" (mặt đỏ vì rượu)

Mở khoá kiến thức

Biết 酡 đọc miêu tả ngoại hình trong thơ văn: 酡顏 (đà nhan — mặt đỏ vì rượu), 酡紅 (đà hồng — hồng như mặt người say).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酡 là chữ hình thanh: 酉 (hũ rượu — biểu nghĩa) + 它 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc. Nghĩa: mặt đỏ hồng do uống rượu (flushed from drinking). Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飲酒後,她雙頰酡紅。Yǐn jiǔ hòu, tā shuāng jiá tuó hóng. thanh 3

    Sau khi uống rượu, hai má cô ửng đỏ hồng.

  • 酡顏醉眼,詩人留下絕妙詩句。Tuó yán zuì yǎn, shīrén liú xià juémiào shījù. thanh 2

    Mặt đỏ mắt say, nhà thơ để lại những vần thơ tuyệt diệu.

  • 他酡紅著臉,推辭不喝。Tā tuó hóng zhe liǎn, tuīcí bù hē. thanh 1

    Mặt anh ấy đỏ bừng, từ chối không uống thêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, cùng ngữ cảnh rượu — say rượu

  • cùng bộ 酉, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.