Nghĩa tiếng Việt
dây cáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
綱 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: dây/tơ) + 岡 (Cương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho biết liên quan đến dây vải sợi; 岡 (gāng) gần âm với gāng của 綱. Nghĩa gốc là dây chính của lưới cá, sau mở rộng thành cương lĩnh.
Hán-Việt: cương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cương": 糸 (dây) + 岡 (âm) — "cương lĩnh" là sợi dây đầu mối kéo cả lưới về, chỉ nắm đúng sợi cương là nắm được tất cả.
Gương Hán-Việt
"Cương" trong tiếng Việt: cương lĩnh (綱領), đại cương (大綱), cương mục (綱目) — sợi dây định hướng hành động.
Mở khoá kiến thức
Biết 綱 (cương) mở khoá: cương lĩnh (綱領), đại cương (大綱), tổng cương (總綱), tam cương ngũ thường (三綱五常).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 綱 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, dây/tơ) là phần biểu nghĩa, 岡 là phần biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|糸|岡|c1=s|c2=p|t1=rope|ls=psc}}. Nghĩa gốc: dây đầu mối chính của lưới đánh cá — kéo dây cương là kéo được cả lưới. Sau phát triển sang: nguyên tắc cốt lõi, cương lĩnh, đề cương. Chữ truyền thống, giản thể là 纲.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 黨的政治綱領是行動的指南。
Cương lĩnh chính trị của đảng là kim chỉ nam hành động.
- 提綱挈領,才能抓住重點。
Nắm đề cương mới bắt được trọng tâm.
- 這本書有一份詳細的大綱。
Cuốn sách này có một đại cương chi tiết.
- 三綱五常是古代的倫理體系。
Tam cương ngũ thường là hệ thống đạo đức thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.