Nghĩa tiếng Việt
ngồi xoạc chân chữ bát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踞 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 居 (Cư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ túc chỉ hành động của chân/bàn chân, 居 cho âm jù.
Hán-Việt: cứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cứ" (踞): CHÂN (足) CƯ trú — 踞 là ngồi xổm chắn lối, hay chiếm cứ một nơi như hổ ngồi chồm hỗm.
Gương Hán-Việt
cứ trong "cứ điểm" — điểm chiếm giữ; 踞 gợi hình ảnh chiếm cứ, chốt giữ địa thế.
Mở khoá kiến thức
Biết 踞 mở khoá: 盘踞 (chiếm cứ lâu dài), 踞守 (giữ chặt vị trí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 足 (túc — chân) biểu nghĩa, chỉ tư thế của chân; 居 (cư) biểu âm cho âm jù. 踞 mô tả tư thế ngồi xoạc chân, ngồi chồm hỗm, hoặc chiếm cứ (như con thú ngồi chắn). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc, nghĩa: to crouch, to squat, to sit; to occupy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老虎盘踞在山头,威风凛凛。
Con hổ chiếm cứ đỉnh núi, oai phong lẫm liệt.
- 他踞坐在石头上,悠然自得。
Anh ấy ngồi chồm hỗm trên tảng đá, thong thả tự tại.
- 土匪盘踞此地多年。
Bọn thổ phỉ chiếm cứ vùng này nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.