Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舉 = 與 (Dữ, biểu âm) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, dạng ban đầu là 擧. Thành phần 手 sau đó biến thành 𰀁. Nghĩa gốc: hai tay nâng vật lên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cử": tay (手) nâng lên (與) — 舉 là giơ tay, đề cử; "cử" trong "cử nhân" (người được tiến cử), "cử hành" (tổ chức).

Gương Hán-Việt

"Cử" xuất hiện rộng rãi: cử nhân (舉人 — học vị), cử hành (舉行 — tổ chức), cử động (cử chỉ hành động), tuyển cử.

Mở khoá kiến thức

Biết 舉 mở khoá: cử nhân, tuyển cử, cử hành, đề cử — nhóm từ quan trọng về giáo dục, chính trị và nghi lễ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舉 bigseal 1
Đại triện
舉 seal 1
Tiểu triện

舉 theo Wiktionary là chữ hình thanh: 與 biểu âm, 手 biểu nghĩa. Dạng ban đầu 擧 (với bộ 手 rõ ràng). Bộ 手 bên dưới gợi hình ảnh dùng tay nâng lên. Liên quan đến 奉 (phụng — dâng lên). Nghĩa gốc là giơ tay, nâng lên; mở rộng sang: đề cử, cử hành, liệt kê.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他舉起手來回答問題。Tā jǔ qǐ shǒu lái huídá wèntí. thanh 1

    Anh ấy giơ tay lên để trả lời câu hỏi.

  • 婚禮將在明天舉行。Hūnlǐ jiāng zài míngtiān jǔxíng. thanh 1

    Lễ cưới sẽ được cử hành vào ngày mai.

  • 選舉結果已經公布了。Xuǎnjǔ jiéguǒ yǐjīng gōngbù le. thanh 3

    Kết quả bầu cử đã được công bố.

  • 舉一反三是學習的好方法。Jǔ yī fǎn sān shì xuéxí de hǎo fāngfǎ. thanh 3

    Biết một suy ra ba là cách học tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể tương đương — 舉 là phồn thể

  • là thành phần biểu âm bên trong; 與 là chữ riêng nghĩa 'với, cùng'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.