Nghĩa tiếng Việt
đệm bằng lông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氍 thuộc bộ 毛 (lông/tơ), chỉ loại vải len mịn hoặc tấm thảm lễ nghi của hoàng đế. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Chỉ dùng trong từ ghép 氍毹.
Hán-Việt: cừ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cừ": bộ lông (毛) mịn óng — tấm thảm 氍毹 trải dưới chân vua hoặc diễn viên, mềm mại như lông thú quý.
Gương Hán-Việt
cừ — ít dùng độc lập; gặp trong từ 氍毹 (cừ thư: thảm len mịn) trong văn ngữ cổ điển và từ điển chuyên ngành.
Mở khoá kiến thức
Biết 氍 (cừ) giúp nhận từ 氍毹 — loại thảm cổ đại, và bộ 毛 liên quan vật liệu lông/len.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 氍 âm qú, chỉ dùng trong từ ghép 氍毹 — loại thảm len mịn dùng trong cung đình hoặc sân khấu. Bộ 毛 xác nhận liên quan đến lông/sợi mịn. Có hình tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氍毹是古代用羊毛编织的地毯。
氍毹 là loại thảm dệt từ lông cừu thời cổ đại.
- 古代宫廷中铺设氍毹以示庄重。
Trong cung đình cổ đại, trải thảm 氍毹 để tỏ sự trang nghiêm.
- 氍毹也指旧时演戏的舞台。
氍毹 cũng chỉ sân khấu biểu diễn thời xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.