Nghĩa tiếng Việt
trục quay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辊 (phồn thể 輥) có bộ 車 (xa, xe/bánh xe) nhưng Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Từ cấu trúc có thể là hình thanh với 昆 (côn) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận.
Hán-Việt: cổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổn" (辊): bộ 車 (xa, bánh xe) — 辊 là trục lăn "cổn" quay tròn trong máy móc, như bánh xe không có vành.
Gương Hán-Việt
辊 — ít dùng trong từ Hán-Việt; chủ yếu trong thuật ngữ công nghiệp
Mở khoá kiến thức
Biết 辊 giúp đọc thuật ngữ cơ khí 辊子 (cổn tử — con lăn) và 轧辊 (áp cổn — trục cán) trong tài liệu kỹ thuật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 辊 (phồn thể 輥) chỉ trục lăn hoặc con lăn, dùng trong công nghiệp như máy cán thép. Wiktionary không có phân tích cấu trúc chi tiết. Bộ 車 (xe) gợi cơ chế quay. Dạng tiểu triện còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 轧辊是钢铁厂的重要设备。
Trục cán là thiết bị quan trọng của nhà máy thép.
- 辊子在传送带上滚动。
Con lăn quay trên băng tải.
- 这台机器有多个辊子。
Máy này có nhiều con lăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.