Từ vựng tiếng Trung
gǔn

Nghĩa tiếng Việt

trục quay

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辊 (phồn thể 輥) có bộ 車 (xa, xe/bánh xe) nhưng Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Từ cấu trúc có thể là hình thanh với 昆 (côn) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổn" (辊): bộ 車 (xa, bánh xe) — 辊 là trục lăn "cổn" quay tròn trong máy móc, như bánh xe không có vành.

Gương Hán-Việt

辊 — ít dùng trong từ Hán-Việt; chủ yếu trong thuật ngữ công nghiệp

Mở khoá kiến thức

Biết 辊 giúp đọc thuật ngữ cơ khí 辊子 (cổn tử — con lăn) và 轧辊 (áp cổn — trục cán) trong tài liệu kỹ thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辊 seal 1
Tiểu triện

Chữ 辊 (phồn thể 輥) chỉ trục lăn hoặc con lăn, dùng trong công nghiệp như máy cán thép. Wiktionary không có phân tích cấu trúc chi tiết. Bộ 車 (xe) gợi cơ chế quay. Dạng tiểu triện còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轧辊是钢铁厂的重要设备。Zhá gǔn shì gāngtiě chǎng de zhòngyào shèbèi. thanh 2

    Trục cán là thiết bị quan trọng của nhà máy thép.

  • 辊子在传送带上滚动。Gǔnzi zài chuánsòngdài shàng gǔndòng. thanh 3

    Con lăn quay trên băng tải.

  • 这台机器有多个辊子。Zhè tái jīqì yǒu duō gè gǔnzi. thanh 4

    Máy này có nhiều con lăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc gǔn, chỉ lăn/cuộn — cùng ý nghĩa chuyển động tròn

  • cùng đọc gùn, chỉ gậy/que

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.