Nghĩa tiếng Việt
(đầu cổ áo)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
襘 là chữ thuộc bộ 衣 (y, quần áo). Wiktionary mô tả nghĩa (chỗ giao nhau của cổ áo) nhưng không phân tích glyph origin thành phần. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: cổi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổi": bộ 衣 gợi vải áo — cổi áo chéo đan vào nhau tại điểm 襘, như hai dòng sông gặp nhau.
Gương Hán-Việt
cổi trong 襘 — chỗ giao nhau của vạt áo; liên hệ 'cổ áo' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 襘 mở khoá từ chỉ cấu tạo trang phục truyền thống Trung Hoa cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
襘 thuộc bộ 衣 (quần áo), chỉ điểm giao nhau của hai vạt áo, nơi mép cổ áo chéo đè lên nhau. Wiktionary ghi nhận hai nghĩa: (1) chỗ chéo nhau của cổ áo; (2) điểm tiếp xúc giữa các miếng vải. Không có phân tích glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代衣着,以襘为领口交叠之处。
Trang phục cổ đại lấy 襘 làm nơi hai vạt cổ áo chéo nhau.
- 裁缝需精确拿捏襘的位置。
Thợ may cần xác định chính xác vị trí 襘.
- 襘字见于汉代服饰文献。
Chữ 襘 thấy trong văn hiến về phục trang thời Hán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.