Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giải thích chuyện cũ

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诂 là giản thể của 詁; cấu tạo gồm 讠(ngôn, biểu nghĩa: lời nói/ngôn ngữ) + 古 (cổ, biểu âm: xưa cũ). Chữ hình thanh, nghĩa là giải thích từ ngữ cổ. Chưa thấy giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ": 讠(lời) + 古 (xưa cũ) — lời giải thích nghĩa của những từ ngữ cổ xưa, môn học 訓詁 của các nhà Nho.

Gương Hán-Việt

cổ — 訓詁 (huấn cổ: giải thích kinh điển), 詁訓 — chuyên ngành ngôn ngữ học cổ Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 诂 giúp nhận ra 訓詁學 (huấn cổ học) — môn chú giải kinh điển Hán học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诂 bigseal 1
Đại triện

诂 (gǔ) là giản thể của 詁: 讠(ngôn) biểu nghĩa — ngôn ngữ; 古 (cổ) biểu âm. Nghĩa chuyên môn: giải thích, chú giải từ ngữ cổ điển. Dùng trong thuật ngữ ngôn ngữ học cổ Trung Hoa: 訓詁 (huán gǔ) — môn chú giải kinh điển. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 训诂学是研究古汉语的重要学科。Xùngǔxué shì yánjiū gǔ Hànyǔ de zhòngyào xuékē. thanh 4

    Huấn cổ học là môn học quan trọng nghiên cứu Hán ngữ cổ đại.

  • 古代学者为经典做了详细的诂释。gǔdài xuézhě wèi jīngdiǎn zuòle xiángxì de gǔshì. thanh 3

    Học giả cổ đại đã chú giải chi tiết các kinh điển.

  • 读懂古文需要一定的训诂知识。dú dǒng gǔwén xūyào yīdìng de xùngǔ zhīshi. thanh 2

    Đọc hiểu văn cổ cần có kiến thức nhất định về huấn cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诂 là giản thể của 詁, cùng một chữ

  • 诂 chứa 古 làm biểu âm, dễ nhầm khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.