Nghĩa tiếng Việt
giải thích chuyện cũ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诂 là giản thể của 詁; cấu tạo gồm 讠(ngôn, biểu nghĩa: lời nói/ngôn ngữ) + 古 (cổ, biểu âm: xưa cũ). Chữ hình thanh, nghĩa là giải thích từ ngữ cổ. Chưa thấy giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: cổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổ": 讠(lời) + 古 (xưa cũ) — lời giải thích nghĩa của những từ ngữ cổ xưa, môn học 訓詁 của các nhà Nho.
Gương Hán-Việt
cổ — 訓詁 (huấn cổ: giải thích kinh điển), 詁訓 — chuyên ngành ngôn ngữ học cổ Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 诂 giúp nhận ra 訓詁學 (huấn cổ học) — môn chú giải kinh điển Hán học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诂 (gǔ) là giản thể của 詁: 讠(ngôn) biểu nghĩa — ngôn ngữ; 古 (cổ) biểu âm. Nghĩa chuyên môn: giải thích, chú giải từ ngữ cổ điển. Dùng trong thuật ngữ ngôn ngữ học cổ Trung Hoa: 訓詁 (huán gǔ) — môn chú giải kinh điển. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 训诂学是研究古汉语的重要学科。
Huấn cổ học là môn học quan trọng nghiên cứu Hán ngữ cổ đại.
- 古代学者为经典做了详细的诂释。
Học giả cổ đại đã chú giải chi tiết các kinh điển.
- 读懂古文需要一定的训诂知识。
Đọc hiểu văn cổ cần có kiến thức nhất định về huấn cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.