Nghĩa tiếng Việt
viên ngọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
璋 = 王 (biểu nghĩa: ngọc — bộ 玉 biến thể) + 章 (Chương, biểu âm); chữ hình thanh. 王 (ngọc) chỉ chất liệu, 章 cho âm zhāng chính xác là chương.
Hán-Việt: chương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chương": 王 (ngọc) + 章 (chương, bài) — viên ngọc chương, quý như một áng văn chương.
Gương Hán-Việt
璋 trong 弄璋 (lộng chương — sinh con trai, điển cố cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 璋 (chương) giúp nhận điển cố 弄璋之喜 (mừng sinh con trai) và 弄瓦之喜 (mừng sinh con gái) trong thư tín cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
璋 là chữ hình thanh: bộ 王 (玉 — ngọc) biểu nghĩa; 章 (chương) biểu âm cho zhāng. Nghĩa: tấm ngọc bích hình bán nguyệt dùng trong lễ nghi cung đình thời cổ đại Trung Hoa. Phồn thể cũng là 璋. 璋 là vật lễ nghi quan trọng — các quý tộc dùng trong tế lễ và đón tiếp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 弄璋之喜,恭喜贺喜!
Mừng sinh quý tử, chúc mừng!
- 璋是古代贵族的礼器。
Tấm ngọc chương là đồ lễ nghi của quý tộc thời cổ.
- 古人以璋赠友以示尊重。
Người xưa tặng ngọc chương cho bạn để tỏ lòng kính trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.