Từ vựng tiếng Trung
chāo

Nghĩa tiếng Việt

chần, luộc; rõ rệt, hiểu rõ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

焯 thuộc bộ 火 (hoả — lửa). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể rõ ràng. Chữ có hai âm: chāo (chần, chần qua nước sôi) và zhuō/zhuó (sáng rõ). Hình tiểu triện và lục thư thông đã ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chước": Lửa (火) làm chín "chước" — 焯 là động tác chần qua nước sôi nhanh, vừa đủ nhiệt.

Gương Hán-Việt

chước (焯 — chần, luộc sơ)

Mở khoá kiến thức

Biết 焯 mở khoá kỹ thuật nấu ăn Trung Hoa: 焯水 (chần qua nước) — bước cơ bản trong nhiều công thức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

焯 seal 1
Tiểu triện
焯 liushutong 1焯 liushutong 2
Lục thư thông

焯 thuộc bộ 火, chưa có phân tích hình thể từ Wiktionary. Âm chāo dùng trong nấu ăn: chần rau hoặc thực phẩm qua nước sôi trong thời gian rất ngắn. Âm zhuō/zhuó dùng trong văn học nghĩa là sáng rõ, rõ ràng. Chữ tạo muộn, có hình tiểu triện và lục thư thông.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 先把蔬菜焯一下再炒。Xiān bǎ shūcài chāo yíxià zài chǎo. thanh 1

    Chần rau qua trước rồi mới xào.

  • 焯水可以去除蔬菜的苦味。Chāo shuǐ kěyǐ qùchú shūcài de kǔwèi. thanh 1

    Chần nước có thể loại bỏ vị đắng của rau.

  • 虾焯熟后变成红色。Xiā chāo shú hòu biàn chéng hóngsè. thanh 1

    Tôm sau khi chần chín chuyển sang màu đỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 火, âm zhuó dễ nhầm với âm 2 của 焯

  • cùng bộ 火, đều là kỹ thuật nấu ăn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.