Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

rót nước; chú thích, giải nghĩa; chú ý

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

註 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 主 (Chủ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 xác định nghĩa liên quan đến ngôn ngữ viết, chú thích; phần 主 (chủ) cho âm *zhù*.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chú": lời (言) giải thích của người chủ (主 chủ) — chú thích (chú) là lời chính chủ giải nghĩa văn bản.

Gương Hán-Việt

chú trong 註釋 (chú thích), 註冊 (đăng ký), 備註 (ghi chú)

Mở khoá kiến thức

Biết 註 (chú) mở khoá 註釋 (chú thích), 腳註 (chú thích cuối trang), 附註 (phụ chú).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

註 theo Wiktionary là chữ hình thanh (psc): 言 biểu nghĩa (lời nói) + 主 biểu âm. Nghĩa là chú thích, ghi chú, giải nghĩa. Cũng có nghĩa ghi chép, đăng ký. Chưa có hình ảnh hình chữ cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这本书的註释详细清晰。Zhè běn shū de zhùshì xiángxì qīngxī. thanh 4

    Chú thích (註) của cuốn sách này rõ ràng, chi tiết.

  • 请在表格中填写並註册您的信息。Qǐng zài biǎogé zhōng tiánxiě bìng zhùcè nín de xìnxī. thanh 3

    Vui lòng điền và đăng ký (註) thông tin của bạn vào biểu mẫu.

  • 他在书页旁边做了註解说明。Tā zài shūyè pángbiān zuò le zhùjiě shuōmíng. thanh 1

    Anh ấy viết chú giải (註) bên lề trang sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 註 là phồn thể, 注 là giản thể của cùng một chữ

  • cùng âm zhù, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.