Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祩 thuộc bộ 示 (thị, thần linh, tế lễ). Wiktionary không cung cấp định nghĩa (rfdef). Xử lý như tượng hình trong nhóm tế lễ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chú": bộ 示 (thần linh) + âm zhù — "chú" như lời chú nguyện, khấn vái thần linh.

Gương Hán-Việt

chú — liên hệ 咒 (chú, thần chú), 祝 (chúc, cầu phúc); cùng nhóm tế lễ

Mở khoá kiến thức

Biết 祩 (chú) giúp nhận nhóm tế lễ và thần chú trong bộ 示.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 祩 thuộc bộ 示, âm zhù. Nghĩa chưa được xác định (rfdef). Chưa có glyph-origin học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祩是示部的汉字。zhù shì shìbù de hànzì. thanh 4

    Chú là chữ Hán thuộc bộ thị.

  • 这个字是祩。zhù... thanh 4

    Đây là chữ chú.

  • 祩在古代文献中有记载。zhù zài gǔdài wénxiàn zhōng yǒu jìzǎi. thanh 4

    Chú có ghi chép trong tài liệu cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 示, âm zhù gần giống

  • cùng âm zhù, nghĩa chú thích hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.