Từ vựng tiếng Trung
cuì

Nghĩa tiếng Việt

nếm thử

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啐 chứa bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa; phần phải 卒 (tốt) biểu âm. Chữ chỉ nhiều nghĩa liên quan đến miệng: nếm thử, nhổ, hoặc phát ra âm khinh thường.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chót

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chót": miệng (口/khẩu) phát ra theo âm 卒 (tốt) — chót là nếm thử hay nhổ, hành động miệng dứt khoát.

Gương Hán-Việt

chót trong "chót ẩm" (啐飲 — nếm một chút rượu), "thảo chót" (嘈啐 — ồn ào hỗn độn)

Mở khoá kiến thức

Biết 啐 (chót) mở khoá "啐啄" (chót trác — gõ vỏ trứng từ trong và ngoài cùng lúc — ẩn dụ thầy-trò cùng khai ngộ) và nhóm chữ bộ 口.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啐 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 啐 gồm 口 (miệng) biểu nghĩa và 卒 (tốt) biểu âm. Nghĩa: nếm thử, nhổ nước bọt, hoặc tặc lưỡi khinh thường. Hanziyuan có dạng tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他啐了一口,表示不屑。tā cuì le yī kǒu, biǎoshì bùxiè. thanh 1

    Anh ta tặc lưỡi một cái, tỏ vẻ khinh thường.

  • 师父啐啄同时,学生顿悟了。shīfu cuì zhuó tóngshí, xuésheng dùnwù le. thanh 1

    Thầy và trò cùng hành động một lúc, học trò bỗng giác ngộ.

  • 她啐了口酒,点了点头。tā cuì le kǒu jiǔ, diǎn le diǎntóu. thanh 1

    Cô ấy nhấp một ngụm rượu rồi gật đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 卒 biểu âm, dễ nhầm

  • cùng bộ 口, cùng liên quan đến hành động miệng nhổ/phát

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.