Nghĩa tiếng Việt
cắn, khoét
Âm Hán Việt
toát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 15 nét
嘬 có hai cách đọc: (1) chuài — cắn, ăn, nuốt; (2) zuō — mút, bú. Không có dữ liệu phân tích lục thư từ nguồn anchor. Bộ 口 (miệng) ẩn trong 嘬 gợi ý hành động miệng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ đồ ăn hoặc bộ phận cơ thể để biểu thị hành động mút hoặc bú.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: toát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chối": 嘬 là động tác miệng dứt khoát — hoặc cắn ngập răng (chuài) hoặc mút chặt (zuō), chối từ không ngừng.
Gương Hán-Việt
"chối" — rất ít dùng trong Hán-Việt; 嘬嘴 (zuōzuǐ — chu miệng mút)
Mở khoá kiến thức
Biết 嘬 mở khoá: 嘬嘴 (zuō zuǐ — chu miệng), 嘬炙 (chuài zhì — ăn thịt nướng ngấu nghiến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嘬 có hai cách đọc và nghĩa: (1) chuài — cắn, ăn, nuốt mạnh; (2) zuō — mút, bú (như trẻ bú mẹ hoặc mút kẹo). Không có nguồn phân tích hình thể chi tiết. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孩子嘬着手指头,很可爱。
Đứa trẻ mút ngón tay, trông rất đáng yêu.
- 他嘬了一口饮料。
Anh ấy nhấp một ngụm đồ uống.
- 嘬嘴发出的声音很响亮。
Tiếng chu miệng rất to.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.