Nghĩa tiếng Việt
cắn, khoét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘬 có hai cách đọc: (1) chuài — cắn, ăn, nuốt; (2) zuō — mút, bú. Không có dữ liệu phân tích lục thư từ nguồn anchor. Bộ 口 (miệng) ẩn trong 嘬 gợi ý hành động miệng.
Hán-Việt: choi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chối": 嘬 là động tác miệng dứt khoát — hoặc cắn ngập răng (chuài) hoặc mút chặt (zuō), chối từ không ngừng.
Gương Hán-Việt
"chối" — rất ít dùng trong Hán-Việt; 嘬嘴 (zuōzuǐ — chu miệng mút)
Mở khoá kiến thức
Biết 嘬 mở khoá: 嘬嘴 (zuō zuǐ — chu miệng), 嘬炙 (chuài zhì — ăn thịt nướng ngấu nghiến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嘬 có hai cách đọc và nghĩa: (1) chuài — cắn, ăn, nuốt mạnh; (2) zuō — mút, bú (như trẻ bú mẹ hoặc mút kẹo). Không có nguồn phân tích hình thể chi tiết. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孩子嘬着手指头,很可爱。
Đứa trẻ mút ngón tay, trông rất đáng yêu.
- 他嘬了一口饮料。
Anh ấy nhấp một ngụm đồ uống.
- 嘬嘴发出的声音很响亮。
Tiếng chu miệng rất to.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.