Từ vựng tiếng Trung
zhào

Nghĩa tiếng Việt

(một loại cá, không vảy, phần đầu dẹp, sống ở suối)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鮡 thuộc bộ 魚 (ngư, cá). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong CHISE. Chữ chỉ họ cá Sisoridae (cá trê Á Đông, không vảy, đầu dẹp, sống ở suối đá). Có hình tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chieu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triệu": Cá (魚) sống dưới suối đá — 鮡 là loài cá da trơn không vảy thuộc họ Sisoridae, quen nước chảy xiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Gương Hán-Việt

triệu — ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鮡 giúp đọc tài liệu sinh vật học thuỷ sản tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鮡 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鮡 chỉ họ cá Sisoridae — nhóm cá da trơn châu Á sống ở suối đá miền núi. Phát âm zhào. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết trong nguồn. Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鮡是一種生活在山澗的魚。Zhào shì yī zhǒng shēnghuó zài shānjiàn de yú. thanh 4

    鮡 là loài cá sống ở khe suối núi.

  • 鮡科魚類沒有鱗片。Zhào kē yúlèi méiyǒu línpiàn. thanh 4

    Cá họ Sisoridae không có vảy.

  • 這種鮡喜歡清涼的溪流。Zhè zhǒng zhào xǐhuān qīngliáng de xīliú. thanh 4

    Loài cá này thích suối nước mát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 魚, đều là tên loài cá

  • cùng âm zhào, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.