Từ vựng tiếng Trung
shā

Nghĩa tiếng Việt

cá nhám, cá mập

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲨 = 沙 (Sa, biểu âm) + 鱼 (Ngư, biểu nghĩa: cá); chữ hình thanh. Bộ ngư chỉ loài cá, 沙 cho âm shā.

Hán-Việt: sa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sa" (鲨): CÁ (鱼) da nhám như CÁT SA (沙) — 鲨鱼 là cá mập, da ráp như cồn cát.

Gương Hán-Việt

sa trong "sa mạc" — cát; da cá mập ráp như cát sa mạc, nên 沙 làm thành phần biểu âm kiêm gợi hình.

Mở khoá kiến thức

Biết 鲨 mở khoá: 鲨鱼 (cá mập), 大白鲨 (cá mập trắng lớn), 鲨鱼皮 (da cá mập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲨 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 鱼 (ngư — cá) biểu nghĩa; 沙 (sa) biểu âm cho âm shā. 鲨 là cá mập, cá nhám — loài cá lớn da nhám như cát (sa). Tên gọi khởi nguồn từ da cá nhám ráp như cát. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chữ tạo muộn, xuất hiện trong liushutong.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲨鱼是海洋中的顶级捕食者。Shāyú shì hǎiyáng zhōng de dǐngjí bǔshízhě. thanh 1

    Cá mập là loài săn mồi đứng đầu trong đại dương.

  • 大白鲨是最危险的鲨鱼之一。Dàbái shā shì zuì wēixiǎn de shāyú zhī yī. thanh 4

    Cá mập trắng lớn là một trong những loài cá mập nguy hiểm nhất.

  • 鲨鱼的牙齿非常锋利。Shāyú de yáchǐ fēicháng fēnglì. thanh 1

    Răng cá mập rất sắc bén.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 鲨, cùng âm shā, nhưng 沙 nghĩa là cát

  • cùng âm shā, nhưng 杀 nghĩa là giết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.