Nghĩa tiếng Việt
cá nhám, cá mập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲨 = 沙 (Sa, biểu âm) + 鱼 (Ngư, biểu nghĩa: cá); chữ hình thanh. Bộ ngư chỉ loài cá, 沙 cho âm shā.
Hán-Việt: sa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sa" (鲨): CÁ (鱼) da nhám như CÁT SA (沙) — 鲨鱼 là cá mập, da ráp như cồn cát.
Gương Hán-Việt
sa trong "sa mạc" — cát; da cá mập ráp như cát sa mạc, nên 沙 làm thành phần biểu âm kiêm gợi hình.
Mở khoá kiến thức
Biết 鲨 mở khoá: 鲨鱼 (cá mập), 大白鲨 (cá mập trắng lớn), 鲨鱼皮 (da cá mập).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 鱼 (ngư — cá) biểu nghĩa; 沙 (sa) biểu âm cho âm shā. 鲨 là cá mập, cá nhám — loài cá lớn da nhám như cát (sa). Tên gọi khởi nguồn từ da cá nhám ráp như cát. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chữ tạo muộn, xuất hiện trong liushutong.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 鲨鱼是海洋中的顶级捕食者。
Cá mập là loài săn mồi đứng đầu trong đại dương.
- 大白鲨是最危险的鲨鱼之一。
Cá mập trắng lớn là một trong những loài cá mập nguy hiểm nhất.
- 鲨鱼的牙齿非常锋利。
Răng cá mập rất sắc bén.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.