Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Tính từ形容词
zhī

Nghĩa tiếng Việt

chiếc, cái; đơn chiếc, lẻ loi

Âm Hán Việt

chiếc

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 隻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

隻 = 隹 (Chuy: chim đuôi ngắn) + 又 (Hựu: bàn tay); chữ hội ý. Một bàn tay cầm một con chim — đó là một cái (chiếc lẻ). Khi cầm hai chim thì thành 雙 (song). Chữ có lịch sử phong phú từ giáp cốt văn.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Tính từ形容词

Thường làm lượng từ đứng trước danh từ chỉ động vật hoặc đồ vật đi đôi.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chiếc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiếc": tay (又) cầm một con chim (隹) — một chiếc lẻ loi, đối lập với đôi (雙); tiếng Việt dùng "chiếc" là từ Hán-Việt trực tiếp.

Gương Hán-Việt

chiếc trong tiếng Việt chính là từ Hán-Việt của 隻 — một chiếc giày, một chiếc xe.

Mở khoá kiến thức

Biết 隻 giúp hiểu lượng từ 隻 trong tiếng Hoa (một con chim, một chiếc giày) và liên hệ với tiếng Việt "chiếc".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隻 oracle 1隻 oracle 2
Giáp cốt văn
隻 bronze 1隻 bronze 2
Kim văn
隻 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 隻 là chữ hội ý: 隹 (chim đuôi ngắn) + 又 (bàn tay). Cầm một con chim = một chiếc. Đối lập với 雙 (cầm hai chim = đôi). Chữ có mặt từ giáp cốt văn (giáp cốt khắc trên xương), rất nhiều dạng oracle bone. Chức năng hiện đại: lượng từ cho vật đơn chiếc hoặc động vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他只剩下一隻手套了。tā zhǐ shèngxià yī zhī shǒutào le. thanh 1

    Anh ấy chỉ còn lại một chiếc găng tay.

  • 樹上停著兩隻鳥。shù shàng tíngzhe liǎng zhī niǎo. thanh 4

    Trên cây có hai con chim đậu.

  • 隻身一人,孤獨前行。zhīshēn yī rén, gūdú qiánxíng. thanh 1

    Một mình đơn độc bước đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 只 là dạng giản thể của 隻 (lượng từ), cùng nghĩa

  • hình ảnh đối lập: 隻 = một chiếc, 雙 = một đôi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.