Từ vựng tiếng Trung
shào

Nghĩa tiếng Việt

chéo; như "chéo khăn; chéo áo; chéo góc" (vhn) xéo; như "cắt xéo; xếp xéo" (gdhn)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袑 thuộc bộ 衣 (y — quần áo). Wiktionary ghi đây là chữ cổ chỉ phần chéo vạt áo hoặc bẹn quần. Không có phân tích cấu trúc rõ ràng; chữ tạo muộn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chéo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chéo": bộ 衣 (áo) → phần chéo vạt áo — nơi hai tà giao nhau theo đường chéo.

Gương Hán-Việt

chéo trong "chéo khăn", "chéo áo" — phần vạt chéo của trang phục truyền thống

Mở khoá kiến thức

Biết 袑 giúp đọc văn bản cổ về trang phục, may mặc truyền thống Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 袑 là chữ cổ (obs-std) chỉ phần bẹn/chéo của trang phục — cụ thể là crotch (chỗ giao nhau của hai ống quần) hoặc chéo vạt áo. Thuộc bộ 衣 (y — quần áo). Không có phân tích cấu trúc biểu âm hay biểu nghĩa phức hợp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袑是古代服装中衣裤相交处的名称。Shào shì gǔdài fúzhuāng zhōng yīkù xiāngjiāo chù de míngchēng. thanh 4

    袑 là tên gọi phần giao nhau của áo và quần trong trang phục cổ đại.

  • 古代汉服中有对袑的详细描述。Gǔdài hànfú zhōng yǒu duì shào de xiángxì miáoshù. thanh 3

    Trong Hán phục cổ đại có mô tả chi tiết về phần 袑.

  • 袑字见于古代裁缝文献。Shào zì jiàn yú gǔdài cáifeng wénxiàn. thanh 4

    Chữ 袑 xuất hiện trong văn hiến về may vá cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, đều chỉ phần của trang phục

  • cùng bộ 衣, chỉ vạt áo trước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.