Nghĩa tiếng Việt
rất, hết mực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郅 = 至 (Chí, biểu âm) + 邑/阝(Ấp, biểu nghĩa: địa danh/nơi chốn); chữ hình thanh. Bộ 邑 (biến thể 阝 bên phải) xác định đây liên quan địa danh hay trạng từ vị trí; 至 cho âm.
Hán-Việt: chất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chất": 至 (đến cực điểm) + 阝 (nơi chốn) — nơi "chí" cực, hết mực tốt đẹp.
Gương Hán-Việt
chí trong 郅治 (chí trị — thời thái bình thịnh trị), 郅隆 (chí long — cực thịnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 郅 mở khoá tên người (郅 là tên đặt cho con trai mang nghĩa cực tốt, thịnh vượng) và điển cố lịch sử 郅支单于.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
郅 là chữ hình thanh: 至 (biểu âm) + 邑 (biểu nghĩa, địa danh/nơi chốn). Wiktionary ghi nghĩa cổ: "most; extremely" (rất, hết mực). Nay dùng chủ yếu trong tên riêng. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 郅治之世,百姓安居。
Thời thái bình thịnh trị, người dân an cư lạc nghiệp.
- 他名字里有一个郅字,意为极好。
Trong tên anh ấy có chữ 郅, nghĩa là cực tốt.
- 郅隆时期,国力强盛。
Thời kỳ cực thịnh, quốc lực hùng mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.