Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

rất, hết mực

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郅 = 至 (Chí, biểu âm) + 邑/阝(Ấp, biểu nghĩa: địa danh/nơi chốn); chữ hình thanh. Bộ 邑 (biến thể 阝 bên phải) xác định đây liên quan địa danh hay trạng từ vị trí; 至 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chất": 至 (đến cực điểm) + 阝 (nơi chốn) — nơi "chí" cực, hết mực tốt đẹp.

Gương Hán-Việt

chí trong 郅治 (chí trị — thời thái bình thịnh trị), 郅隆 (chí long — cực thịnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 郅 mở khoá tên người (郅 là tên đặt cho con trai mang nghĩa cực tốt, thịnh vượng) và điển cố lịch sử 郅支单于.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郅 seal 1
Tiểu triện
郅 liushutong 1郅 liushutong 2郅 liushutong 3郅 liushutong 4
Lục thư thông

郅 là chữ hình thanh: 至 (biểu âm) + 邑 (biểu nghĩa, địa danh/nơi chốn). Wiktionary ghi nghĩa cổ: "most; extremely" (rất, hết mực). Nay dùng chủ yếu trong tên riêng. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郅治之世,百姓安居。zhì zhì zhī shì, bǎixìng ānjū. thanh 4

    Thời thái bình thịnh trị, người dân an cư lạc nghiệp.

  • 他名字里有一个郅字,意为极好。tā míngzì lǐ yǒu yī gè zhì zì, yì wéi jí hǎo. thanh 1

    Trong tên anh ấy có chữ 郅, nghĩa là cực tốt.

  • 郅隆时期,国力强盛。zhì lóng shíqī, guólì qiángshèng. thanh 4

    Thời kỳ cực thịnh, quốc lực hùng mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 郅, cùng pinyin zhì nhưng 至 = đến

  • cùng pinyin zhì, nghĩa gây ra/đến — dễ nhầm trong văn viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.