Nghĩa tiếng Việt
giàu; cấp giúp, phát chẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赈 là giản thể của 賑. Bộ 贝/貝 (bối: tiền, tài sản) liên quan đến việc phân phát tài sản cứu trợ. Wiktionary ghi 赈 = {{Han simp|賑|f=貝|t=贝}} — giản hóa từ 賑 bằng cách thay 貝 thành 贝.
Hán-Việt: chẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chẩn": bộ Bối (贝: tiền) dùng để cứu — 赈灾 là phát chẩn cứu trợ thiên tai, trao tiền và lương thực cho dân khổ.
Gương Hán-Việt
赈灾 (chẩn tai) — cứu trợ thiên tai; 赈济 (chẩn tế) — cứu tế, phát chẩn
Mở khoá kiến thức
Biết 赈 (chẩn) mở khoá từ 赈灾 (chẩn tai: cứu trợ thiên tai), 赈济 (chẩn tế: cứu tế), 赈粮 (chẩn lương: gạo cứu trợ) dùng nhiều trong tin tức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赈 là giản thể của 賑 (phồn thể). Theo Wiktionary, 賑 = 貝 (biểu nghĩa: tiền, tài sản) + thành phần âm. Bộ bối (貝/贝) chỉ liên quan đến tài chính/tài sản. Tiểu triện có dạng 賑. Nghĩa gốc: giàu có; sau chuyển sang nghĩa cứu trợ, phát chẩn người đói nghèo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 政府紧急调拨资金赈灾。
Chính phủ khẩn cấp điều động kinh phí cứu trợ thiên tai.
- 国际社会纷纷向受灾地区提供赈济。
Cộng đồng quốc tế lần lượt cung cấp cứu tế cho vùng bị thiên tai.
- 古代皇帝开仓赈粮,救助饥民。
Hoàng đế thời cổ mở kho phát gạo cứu trợ dân đói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.