Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

giàu; cấp giúp, phát chẩn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赈 là giản thể của 賑. Bộ 贝/貝 (bối: tiền, tài sản) liên quan đến việc phân phát tài sản cứu trợ. Wiktionary ghi 赈 = {{Han simp|賑|f=貝|t=贝}} — giản hóa từ 賑 bằng cách thay 貝 thành 贝.

Hán-Việt: chẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chẩn": bộ Bối (贝: tiền) dùng để cứu — 赈灾 là phát chẩn cứu trợ thiên tai, trao tiền và lương thực cho dân khổ.

Gương Hán-Việt

赈灾 (chẩn tai) — cứu trợ thiên tai; 赈济 (chẩn tế) — cứu tế, phát chẩn

Mở khoá kiến thức

Biết 赈 (chẩn) mở khoá từ 赈灾 (chẩn tai: cứu trợ thiên tai), 赈济 (chẩn tế: cứu tế), 赈粮 (chẩn lương: gạo cứu trợ) dùng nhiều trong tin tức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赈 seal 1
Tiểu triện

赈 là giản thể của 賑 (phồn thể). Theo Wiktionary, 賑 = 貝 (biểu nghĩa: tiền, tài sản) + thành phần âm. Bộ bối (貝/贝) chỉ liên quan đến tài chính/tài sản. Tiểu triện có dạng 賑. Nghĩa gốc: giàu có; sau chuyển sang nghĩa cứu trợ, phát chẩn người đói nghèo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府紧急调拨资金赈灾。zhèngfǔ jǐnjí diàobō zījīn zhèn zāi. thanh 4

    Chính phủ khẩn cấp điều động kinh phí cứu trợ thiên tai.

  • 国际社会纷纷向受灾地区提供赈济。guójì shèhuì fēnfēn xiàng shòu zāi dìqū tígōng zhènjì. thanh 2

    Cộng đồng quốc tế lần lượt cung cấp cứu tế cho vùng bị thiên tai.

  • 古代皇帝开仓赈粮,救助饥民。gǔdài huángdì kāi cāng zhèn liáng, jiùzhù jīmín. thanh 3

    Hoàng đế thời cổ mở kho phát gạo cứu trợ dân đói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhèn, nghĩa chấn động/phấn chấn, bộ 手 thay vì 贝

  • cùng âm zhèn, nghĩa động đất/chấn động, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.