Từ vựng tiếng Trung
kòu

Nghĩa tiếng Việt

chim non

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鷇 = 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim) + 𣪊 (biểu âm, cổ tự không phổ biến). Chữ hình thanh: 鳥 chỉ loài vật, 𣪊 cho âm kòu/cấu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấu": 鳥 (chim) + 𣪊 (biểu âm) — chim cấu, con chim non há mỏ cấu thức ăn từ mẹ.

Gương Hán-Việt

cấu — âm Hán-Việt, hình ảnh chim non đòi mồi

Mở khoá kiến thức

Biết 鷇 mở khoá hình ảnh chim non trong thơ cổ; bộ 鳥 liên kết các loài chim.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鷇 là chữ hình thanh (psc) theo Wiktionary: 鳥 (điểu — chim) là phần biểu nghĩa, 𣪊 là phần biểu âm. Nghĩa: chim non còn trong tổ, chim non chờ mẹ mớm mồi. Glyph origin rõ ràng từ {{Han compound}}.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鷇雏待哺,嗷嗷于巢。kòu chú dài bǔ, áo áo yú cháo. thanh 4

    Chim non chờ mẹ mớm mồi, kêu chí chóe trong tổ.

  • 燕子归来,喂食鷇子。yànzi guīlái, wèi shí kòu zi. thanh 4

    Chim én trở về, mớm mồi cho chim non.

  • 鷇鸟嗷嗷,母鸟劳苦。kòu niǎo áo áo, mǔ niǎo láokǔ. thanh 4

    Chim non kêu inh ỏi, chim mẹ vất vả kiếm mồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ gốc, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm kòu, dễ nhầm khi không có bộ 鳥

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.