Nghĩa tiếng Việt
mua sắm; mưu bàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
購 = 貝 (Buổi/Bối, biểu nghĩa: tiền bạc, của cải) + 冓 (Cấu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 貝 cho biết liên quan đến giao dịch tiền bạc; 冓 cung cấp âm đọc gòu.
Hán-Việt: cấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấu": 貝 (tiền) + 冓 (cấu, âm) → cấu mua — dùng tiền bạc để mua sắm, thu nạp.
Gương Hán-Việt
cấu trong "cấu mãi" (mua sắm), "thu cấu" (thu mua)
Mở khoá kiến thức
Biết 購 mở khoá 購買 (cấu mãi — mua), 採購 (thu mua), 收購 (mua lại), 訂購 (đặt hàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 購 là chữ hình thanh: bộ 貝 (bối — tiền, của cải) biểu nghĩa, 冓 (cấu) biểu âm. Nghĩa là mua sắm, thu mua. Mở rộng: treo thưởng để bắt tội phạm. Các từ chính: 購買 (mua), 採購 (thu mua), 收購 (mua lại), 訂購 (đặt hàng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我想購買一件新衣服。
Tôi muốn mua một chiếc áo mới.
- 公司採購了一批新設備。
Công ty đã thu mua một lô thiết bị mới.
- 網路購物越來越方便。
Mua sắm trực tuyến ngày càng tiện lợi.
- 他們訂購了大量原材料。
Họ đặt hàng một lượng lớn nguyên liệu thô.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.