Từ vựng tiếng Trung
gòu

Nghĩa tiếng Việt

mua sắm; mưu bàn

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

購 = 貝 (Buổi/Bối, biểu nghĩa: tiền bạc, của cải) + 冓 (Cấu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 貝 cho biết liên quan đến giao dịch tiền bạc; 冓 cung cấp âm đọc gòu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấu": 貝 (tiền) + 冓 (cấu, âm) → cấu mua — dùng tiền bạc để mua sắm, thu nạp.

Gương Hán-Việt

cấu trong "cấu mãi" (mua sắm), "thu cấu" (thu mua)

Mở khoá kiến thức

Biết 購 mở khoá 購買 (cấu mãi — mua), 採購 (thu mua), 收購 (mua lại), 訂購 (đặt hàng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

購 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 購 là chữ hình thanh: bộ 貝 (bối — tiền, của cải) biểu nghĩa, 冓 (cấu) biểu âm. Nghĩa là mua sắm, thu mua. Mở rộng: treo thưởng để bắt tội phạm. Các từ chính: 購買 (mua), 採購 (thu mua), 收購 (mua lại), 訂購 (đặt hàng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我想購買一件新衣服。Wǒ xiǎng gòumǎi yī jiàn xīn yīfu. thanh 3

    Tôi muốn mua một chiếc áo mới.

  • 公司採購了一批新設備。Gōngsī cǎigòu le yī pī xīn shèbèi. thanh 1

    Công ty đã thu mua một lô thiết bị mới.

  • 網路購物越來越方便。Wǎnglù gòuwù yuèláiyuè fāngbiàn. thanh 3

    Mua sắm trực tuyến ngày càng tiện lợi.

  • 他們訂購了大量原材料。Tāmen dìnggòu le dàliàng yuáncáiliào. thanh 1

    Họ đặt hàng một lượng lớn nguyên liệu thô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gòu, dễ nhầm khi viết

  • đồng âm gòu, dễ nhầm khi không có ngữ cảnh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.