Từ vựng tiếng Trung
gǒu

Nghĩa tiếng Việt

muỗng

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耈 thuộc bộ Lão (老, người già), chưa có phân tích thành phần học thuật. Bộ thủ Lão khẳng định liên quan đến tuổi già. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấu": bộ Lão (老, già) — cấu chỉ người già lão, tuổi tác cao; liên hệ với 'cẩu' (chó già) trong truyền thống nói về tuổi.

Gương Hán-Việt

cấu lão — cấu trong 'cấu lão' (người rất già, đầy tuổi tác)

Mở khoá kiến thức

Biết 耈 (cấu) trong nhóm bộ Lão: 耄 (mạo, rất già), 耋 (điệt, rất già), 耆 (kỳ, 60 tuổi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耈 (cấu) thuộc bộ Lão (老, già), không có nguồn từ nguyên học thuật trong Wiktionary. Nghĩa 'tuổi già lão' phù hợp với bộ thủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耈老之年,德高望重。Gǒu lǎo zhī nián, dé gāo wàng zhòng. thanh 3

    Tuổi già lão cao, đức độ lẫy lừng.

  • 古文中耈字与耄耋同义。Gǔwén zhōng gǒu zì yǔ màodié tóngyì. thanh 3

    Trong cổ văn, 耈 đồng nghĩa với 耄耋 (rất già).

  • 耈者,高龄之称也。Gǒu zhě, gāolíng zhī chēng yě. thanh 3

    耈 là cách gọi người tuổi cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Lão, cùng nghĩa rất già, dễ nhầm hình dạng

  • cùng bộ Lão, cùng nghĩa tuổi cao

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.