Từ vựng tiếng Trung
gǒu

Nghĩa tiếng Việt

già cả

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耇 = 老 (Lão, biểu nghĩa: già — viết tắt) + 句 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 老 (rút gọn) cho biết nghĩa liên quan đến người già, phần 句 cho âm gần với gǒu.

Hán-Việt: cẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩu": 老 (lão = già) + 句 (câu) — ông già tóc bạc kể từng 'câu chuyện' về nếp nhăn 耇 năm tháng.

Gương Hán-Việt

cẩu — ít gặp; gợi nhớ 'lão cẩu' (già cẩu)

Mở khoá kiến thức

Biết 耇 mở khoá ngữ cảnh: 老 (lão), 耆 (kỳ — 60 tuổi), 耄 (mạo — 80 tuổi), 耋 (điệt — 70/80 tuổi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耇 bronze 1耇 bronze 2
Kim văn
耇 seal 1
Tiểu triện
耇 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 耇 được phân tích là chữ hình thanh: 老 (viết tắt, biểu nghĩa: già) + 句 (biểu âm). Nghĩa là khuôn mặt nhăn nheo của người cao tuổi (wrinkled face of the elderly). Kim văn và tiểu triện của 耇 đã được bảo tồn. Xuất hiện trong Kinh Thi: 'Lạc chỉ quân tử, hà bất hoàng 耇' (người quân tử đáng mừng, sẽ không trường thọ sao?). Âm Hán-Việt đọc là 'cẩu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 樂只君子,遐不黃耇。Lè zhǐ jūnzǐ, xiá bù huáng gǒu. thanh 4

    Người quân tử đáng mừng thay, chẳng lẽ không được trường 耇 thọ?

  • 耇是形容老人臉上皺紋的古字。Gǒu shì xíngróng lǎorén liǎn shàng zhòuwén de gǔzì. thanh 3

    耇 là chữ cổ mô tả nếp nhăn trên khuôn mặt người già.

  • 耆耇之人德高望重。Qí gǒu zhī rén dégāo wànghòng. thanh 2

    Người lão 耇 đức cao vọng trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 老, đều chỉ người cao tuổi

  • cùng âm gǒu, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.