Nghĩa tiếng Việt
gù lưng, còng lưng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佝 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 句 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻 xác định nghĩa liên quan đến trạng thái thân người; 句 cung cấp âm đọc (gōu/kòu).
Hán-Việt: câu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "câu": 亻(người) + 句 (cong) — người còng lưng như một dấu câu uốn cong.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 佝 giúp nhận ra từ 佝偻病 (bệnh còi xương) — từ y học quan trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
佝 là chữ hình thanh: 亻(nhân) biểu nghĩa — trạng thái cơ thể người; 句 (câu) biểu âm. Chữ chủ yếu dùng trong từ 佝偻 (gōulóu) — bệnh còi xương, dáng người còng lưng. Phần 句 vốn mang nghĩa 'cong, uốn', phù hợp với hình ảnh người cúi khom.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 佝偻病是缺乏维生素D引起的。
Bệnh còi xương do thiếu vitamin D gây ra.
- 老人佝偻着背走路。
Người già còng lưng đi lại.
- 预防佝偻病要多晒太阳。
Phòng bệnh còi xương cần tắm nắng nhiều hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.