Từ vựng tiếng Trung
gào

Nghĩa tiếng Việt

răn bảo; ban sắc mệnh

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诰 là chữ giản thể của 誥. Dạng phồn thể 誥 chứa bộ 言 (lời nói, văn bản), gợi liên quan đến lời ban bố. Cấu trúc đầy đủ không có {{Han compound}} trong Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cáo" (ban sắc): lời vua (言) ban xuống — 诰命 (cáo mệnh) là sắc phong cao quý, 诰 là văn bản sắc lệnh hoàng gia.

Gương Hán-Việt

cáo — 诰 xuất hiện trong 诰命 (cáo mệnh: sắc phong của vua), 制诰 (chiếu chỉ)

Mở khoá kiến thức

Biết 诰 mở khoá: 诰命 (sắc phong), 制诰 (chiếu chỉ hoàng gia), 封诰 (phong tặng sắc phong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诰 seal 1
Tiểu triện

诰/誥 liên quan đến bộ 言 (lời nói, văn bản). Nghĩa là ban sắc lệnh, lời vua răn dạy. Dùng trong 誥命 (cáo mệnh — sắc phong của vua), 制誥 (chế cáo — chiếu chỉ). Dạng tiểu triện còn được lưu. Wiktionary không có {{Han compound}} chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她因丈夫功勋卓著而获得诰命夫人封号。Tā yīn zhàngfu gōngxūn zhuózhù ér huòdé gàomìng fūrén fēnghào. thanh 1

    Cô ấy được phong tước hiệu Cáo Mệnh Phu Nhân vì công lao của chồng.

  • 古代天子以诰令宣示四方。Gǔdài tiānzǐ yǐ gàolìng xuānshì sìfāng. thanh 3

    Thiên tử thời cổ dùng sắc lệnh tuyên bố khắp bốn phương.

  • 制诰是皇帝正式任命官员的文书。Zhìgào shì huángdì zhèngshì rènmìng guānyuán de wénshū. thanh 4

    Chiếu chỉ là văn bản chính thức của hoàng đế bổ nhiệm quan lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gào, nghĩa là nói, báo cáo; hình tự khác (không có bộ 讠)

  • 稿

    đồng âm gǎo, nghĩa là bản thảo; hình và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.