Từ vựng tiếng Trung
gǎo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藳 thuộc bộ 艸 (thảo), liên quan đến cỏ khô, rơm hoặc bản thảo. Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn học thuật; xem như chữ độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảo": bộ 艸 (cỏ) trên mặt chữ — cọng cỏ khô (rơm) dùng để viết bản thảo sơ khai ngày xưa.

Gương Hán-Việt

藳 gần nghĩa với 稿 (cảo, bản thảo) — biết 藳 giúp hiểu từ 文稿, 草稿.

Mở khoá kiến thức

Biết 藳 mở khoá nhóm chữ chỉ rơm rạ, cỏ khô và bản thảo viết tay trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藳 (Hán-Việt học thuật: Cảo, Trung Cổ Hán *kawʔ) có nghĩa liên quan đến rơm rạ, cọng cỏ khô. Về mặt âm vị học, tương đồng với 稿 (cảo, bản thảo). Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藳秸用于编织。gǎo jiē yòng yú biānzhī. thanh 3

    Rơm khô (藳) dùng để đan lát.

  • 藳字与稿字相通。gǎo zì yǔ gǎo zì xiāngtōng. thanh 3

    Chữ 藳 và chữ 稿 thông dụng lẫn nhau.

  • 古人以藳草制席。gǔrén yǐ gǎo cǎo zhì xí. thanh 3

    Người xưa dùng cỏ 藳 đan chiếu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 稿

    cùng âm cảo, cùng nghĩa rơm/bản thảo, dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, hình chữ tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.