Nghĩa tiếng Việt
cái ang, vại, sành, cái chum to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缸 là chữ hình thanh: 缶 (Phữu) biểu nghĩa chỉ bình gốm, đồ đựng; 工 (Công) biểu âm. Nghĩa là cái vại, chum sành lớn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gāng/vại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cang": cái bình gốm (缶) do thợ (工 công) làm ra — cái vại, chum sành lớn.
Gương Hán-Việt
cang trong 水缸 (thuỷ cang — chum nước), 鱼缸 (ngư cang — bể cá), 气缸 (khí cang — xi lanh)
Mở khoá kiến thức
Biết 缸 mở khoá: 水缸, 鱼缸, 气缸, 缸瓦 — nhóm từ về đồ gốm và kỹ thuật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo cấu trúc, 缸 gồm 缶 (biểu nghĩa: bình gốm) và 工 (biểu âm). Wiktionary chỉ có {{Han etym}} chung. Nghĩa là cái vại, chum gốm lớn để đựng nước hoặc cá. Dạng tiểu triện và lục thư thông đã có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 院子里有一口大水缸。
Trong sân có một cái chum nước lớn.
- 她养了几条金鱼在鱼缸里。
Cô nuôi vài con cá vàng trong bể cá.
- 汽车发动机的气缸出了问题。
Xi lanh động cơ ô tô bị trục trặc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.