Từ vựng tiếng Trung
gāng

Nghĩa tiếng Việt

cái ang, vại, sành, cái chum to

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缸 là chữ hình thanh: 缶 (Phữu) biểu nghĩa chỉ bình gốm, đồ đựng; 工 (Công) biểu âm. Nghĩa là cái vại, chum sành lớn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gāng/vại

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cang": cái bình gốm (缶) do thợ (工 công) làm ra — cái vại, chum sành lớn.

Gương Hán-Việt

cang trong 水缸 (thuỷ cang — chum nước), 鱼缸 (ngư cang — bể cá), 气缸 (khí cang — xi lanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 缸 mở khoá: 水缸, 鱼缸, 气缸, 缸瓦 — nhóm từ về đồ gốm và kỹ thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缸 seal 1
Tiểu triện
缸 liushutong 1缸 liushutong 2缸 liushutong 3
Lục thư thông

Theo cấu trúc, 缸 gồm 缶 (biểu nghĩa: bình gốm) và 工 (biểu âm). Wiktionary chỉ có {{Han etym}} chung. Nghĩa là cái vại, chum gốm lớn để đựng nước hoặc cá. Dạng tiểu triện và lục thư thông đã có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 院子里有一口大水缸。Yuànzi lǐ yǒu yī kǒu dà shuǐgāng. thanh 4

    Trong sân có một cái chum nước lớn.

  • 她养了几条金鱼在鱼缸里。Tā yǎng le jǐ tiáo jīnyú zài yúgāng lǐ. thanh 1

    Cô nuôi vài con cá vàng trong bể cá.

  • 汽车发动机的气缸出了问题。Qìchē fādòngjī de qìgāng chū le wèntí. thanh 4

    Xi lanh động cơ ô tô bị trục trặc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 缶, nghĩa là thiếu hụt

  • cùng âm gāng, nghĩa là thép

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.