Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
gàn

Nghĩa tiếng Việt

xanh biếc

Âm Hán Việt

cám

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 绀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

绀 = 糸/纟 (biểu nghĩa: tơ lụa, vải) + 甘 (Cam, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho biết liên quan đến vải/màu sắc; 甘 chỉ âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ màu sắc của sự vật.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cám

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; 绀 (gàn): 糸 (tơ) + 甘 (cam) — màu vải xanh tím đậm như màu áo cà sa tăng ni, huyền bí và trang nghiêm.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 绀 mở khoá 绀色 (màu xanh tím đậm), 绀青 (xanh tím) — từ vựng màu sắc và trang phục trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绀 seal 1
Tiểu triện

绀 là chữ hình thanh: 糸 (tơ) biểu nghĩa + 甘 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là màu xanh tím đậm (deep bluish-purple) — màu áo của tu sĩ Phật giáo và tăng ni trong văn học Đông Á.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她穿着一件绀色的旗袍,端庄典雅。tā chuānzhe yī jiàn gàn sè de qípáo, duānzhuāng diǎnyǎ. thanh 1

    Cô ấy mặc chiếc sườn xám màu xanh tím đậm, đoan trang thanh nhã.

  • 古代僧侣常着绀色法衣。gǔdài sēnglǚ cháng zhuó gànsè fǎyī. thanh 3

    Các tăng lữ thời cổ đại thường mặc áo pháp màu xanh tím.

  • 绀青色在中国传统色中属于高贵之色。gànqīng sè zài Zhōngguó chuántǒng sè zhōng shǔyú gāoguì zhī sè. thanh 4

    Màu xanh tím trong hệ màu truyền thống Trung Quốc được coi là màu cao quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 繁thể của 绀, cùng chữ

  • 甘 là biểu âm trong 绀, nhưng nghĩa ngọt ngào hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.