Nghĩa tiếng Việt
cái mõ dài
Âm Hán Việt
bang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 10 nét
梆 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 邦 (Bang, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ vật bằng gỗ, đây là cái mõ dài bằng gỗ dùng đánh báo hiệu.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ một loại nhạc cụ gõ bằng gỗ hoặc dùng làm định ngữ trong các từ liên quan đến kịch nghệ cổ truyền.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bương": gỗ (木) gõ thành tiếng bang (邦 biểu âm) — 梆 là cái mõ gỗ, tiếng gõ mõ vọng xa.
Gương Hán-Việt
梆 ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; liên quan đến âm nhạc dân gian.
Mở khoá kiến thức
Biết 梆 mở khoá 梆子 (bương tử — cái mõ, nhạc khí gỗ), 梆子腔 (lối hát kinh kịch miền Bắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 梆 là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) biểu nghĩa, 邦 biểu âm. Chỉ cái mõ dài bằng gỗ, tiếng gõ mõ phát ra âm thanh 'bang' — cũng là từ tượng thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
kịch Thượng Đảng (một loại hình kịch địa phương ở Sơn Tây)
中路梆子Trung Lộ Bang Tử (một loại hình kịch hát)
南梆子Nam bang tử (một loại làn điệu trong Kinh kịch)
山东梆子Sơn Đông bang tử (một loại hình kịch địa phương)
山西梆子kịch Tấn (một loại hình kịch truyền thống của tỉnh Sơn Tây)
梆子cái mõ (nhạc cụ hoặc dụng cụ báo hiệu)
Ví dụ
- 更夫敲着梆子巡夜。
Người gác đêm gõ mõ tuần tra.
- 梆子是中国传统打击乐器。
Mõ gỗ là nhạc khí gõ truyền thống Trung Quốc.
- 远处传来梆梆的声音。
Từ xa vọng lại tiếng gõ mõ bang bang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.