Nghĩa tiếng Việt
bổng lộc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俸 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 奉 (Phụng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ người gợi khoản tiền dành cho người làm việc, 奉 cho âm đọc đồng thời gợi sắc thái phụng sự.
Hán-Việt: bổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bổng": người (亻) phụng sự (奉) nhà vua được ban bổng lộc — 俸禄 là tiền lương của quan lại thời phong kiến.
Gương Hán-Việt
bổng trong 俸禄 (bổng lộc — lương bổng quan lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 俸 (bổng) giúp đọc 俸禄 (bổng lộc), 薪俸 (lương bổng), 月俸 (lương tháng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 亻(人) biểu nghĩa người nhận lương, 奉 biểu âm. Nghĩa gốc là bổng lộc, lương bổng của quan lại. Hiện dùng trong 俸禄 (bổng lộc — lương quan), 薪俸 (tân bổng — lương). Chưa có nguồn học thuật về gốc tự dạng chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代官员领取俸禄为生。
Quan lại thời xưa nhận bổng lộc để sinh sống.
- 他的月俸不够养活一家人。
Lương tháng của anh ấy không đủ nuôi cả gia đình.
- 清官不贪污,只靠薪俸度日。
Quan thanh liêm không tham nhũng, chỉ sống bằng lương bổng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.