Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi; doạ nạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怖 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng, cảm xúc) + 布 (Bố, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄 cho thấy liên quan đến cảm xúc, tâm trạng; 布 cho âm bù. Ý nghĩa: sợ hãi, khiếp sợ.
Hán-Việt: bố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bố": lòng 忄 sợ như vải bố 布 phủ kín — KHIẾP SỢ, BỐ HÃI, nỗi kinh hoàng phủ xuống.
Gương Hán-Việt
"bố" trong: khủng bố (恐怖), bố hãi (sợ hãi)
Mở khoá kiến thức
Biết 怖 (bố) mở khoá: 恐怖 (khủng bố, đáng sợ), 恐怖片 (phim kinh dị), 惊怖 (kinh hoàng) — nhóm từ về sự sợ hãi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 怖 là chữ hình thanh (psc): 心 (lòng, cảm xúc, viết là 忄) biểu nghĩa; 布 biểu âm. Theo Digital Shinjigen 2017: ý nghĩa "sợ hãi" hoặc "lo lắng". Hiện chủ yếu dùng trong: 恐怖 (khủng bố, đáng sợ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这部恐怖片让她害怕得睡不着觉。
Bộ phim kinh dị này khiến cô ấy sợ đến mức không ngủ được.
- 恐怖分子袭击了那座城市。
Những kẻ khủng bố đã tấn công thành phố đó.
- 他的表情让人感到恐怖。
Biểu cảm của anh ta khiến người ta cảm thấy rùng rợn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.