Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi; doạ nạt

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怖 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng, cảm xúc) + 布 (Bố, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄 cho thấy liên quan đến cảm xúc, tâm trạng; 布 cho âm bù. Ý nghĩa: sợ hãi, khiếp sợ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bố": lòng 忄 sợ như vải bố 布 phủ kín — KHIẾP SỢ, BỐ HÃI, nỗi kinh hoàng phủ xuống.

Gương Hán-Việt

"bố" trong: khủng bố (恐怖), bố hãi (sợ hãi)

Mở khoá kiến thức

Biết 怖 (bố) mở khoá: 恐怖 (khủng bố, đáng sợ), 恐怖片 (phim kinh dị), 惊怖 (kinh hoàng) — nhóm từ về sự sợ hãi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怖 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 怖 là chữ hình thanh (psc): 心 (lòng, cảm xúc, viết là 忄) biểu nghĩa; 布 biểu âm. Theo Digital Shinjigen 2017: ý nghĩa "sợ hãi" hoặc "lo lắng". Hiện chủ yếu dùng trong: 恐怖 (khủng bố, đáng sợ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这部恐怖片让她害怕得睡不着觉。zhè bù kǒngbù piàn ràng tā hàipà de shuì bu zháo jiào. thanh 4

    Bộ phim kinh dị này khiến cô ấy sợ đến mức không ngủ được.

  • 恐怖分子袭击了那座城市。kǒngbù fènzǐ xíjī le nà zuò chéngshì. thanh 3

    Những kẻ khủng bố đã tấn công thành phố đó.

  • 他的表情让人感到恐怖。tā de biǎoqíng ràng rén gǎndào kǒngbù. thanh 1

    Biểu cảm của anh ta khiến người ta cảm thấy rùng rợn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa sợ hãi, cùng bộ 忄, nhưng 怕 (phạ) phổ biến hơn trong hội thoại

  • 布 (bố) là thành phần biểu âm của 怖, nghĩa là vải — đọc giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.