Nghĩa tiếng Việt
trai gái dan díu với nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
姘 có bộ 女 (phụ nữ) ở trái. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý chi tiết. Theo bộ 女 và âm đọc, có thể là hình thanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: bình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bình": người phụ nữ (女) ghép lại không chính danh — 姘居 là sống chung ngoài giá thú.
Gương Hán-Việt
bình — không dùng trong tiếng Việt; 姘 là từ thông tục chỉ quan hệ ngoài hôn nhân ở Thượng Hải.
Mở khoá kiến thức
Biết 姘 giúp hiểu từ vựng thông tục: 姘頭 (người tình ngoài giá thú), 姘居 (sống chung không cưới).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 姘 (pīn) mang nghĩa quan hệ nam nữ ngoài hôn nhân, ngoại tình. Bộ 女 chỉ liên quan đến người phụ nữ. Tiểu triện đã có dạng này. Wiktionary không phân tích nguồn gốc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 姘居在法律上是不合法的。
Sống chung ngoài hôn nhân là trái pháp luật.
- 他们两人私下姘识多年。
Hai người họ lén lút quan hệ nhiều năm.
- 姘头关系让家庭陷入危机。
Mối quan hệ ngoài hôn nhân khiến gia đình rơi vào khủng hoảng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.