Nghĩa tiếng Việt
LÀM
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辦 = 辡 (biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức, cố gắng); chữ hình thanh. Ý nghĩa: dùng sức lực để xử lý, giải quyết công việc. Đây là dạng phồn thể của 办.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện" (làm, xử lý): 力 (sức lực) + 辡 (âm bàn) — dùng sức lực để biện lý, giải quyết việc như 辦事 (biện sự).
Gương Hán-Việt
辦事 (biện sự) = xử lý công việc; 辦公 (biện công) = làm việc công vụ
Mở khoá kiến thức
Biết 辦 mở khoá các từ 辦事處 (văn phòng), 辦公室 (phòng làm việc), 辦理 (thực hiện) trong văn bản hành chính truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辦 là chữ hình thanh: 力 (sức mạnh, biểu nghĩa) + 辡 (biểu âm). Nghĩa gốc là làm việc, xử lý — dùng sức để hoàn thành công việc. Dạng giản thể là 办.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這件事由他來辦理。
Việc này do anh ấy xử lý.
- 辦公室在三樓。
Văn phòng ở tầng ba.
- 請問如何辦理手續?
Xin hỏi làm thủ tục như thế nào?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.