Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Ben

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賁 = 卉 (Huệ, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò); chữ hình thanh, dùng cho âm *bì* (*prals). Chữ này được mượn để ghi âm 奔 (*pɯːn) trong thời cổ đại, vì vậy còn có âm bēn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": vỏ sò (貝 bối) trang trí đẹp — bí (bí) như vỏ ốc óng ánh được dùng làm đồ trang sức quý.

Gương Hán-Việt

bí — ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 賁 (bí) giúp nhận nhóm chữ trang trí và tiền tệ cổ trong văn bản kinh điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賁 silk 1
Bạch thư
賁 bigseal 1
Đại triện
賁 seal 1
Tiểu triện

賁 theo Wiktionary là chữ hình thanh (psc): 卉 biểu âm + 貝 biểu nghĩa (vỏ sò, tiền tệ), gốc để ghi âm *bì* (*prals). Chữ sau đó được mượn ghi âm 奔 (*pɯːn) trong thời cổ, dẫn đến đọc thêm là bēn. Có hình bạch thư, đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 賁饰是古代的装饰艺术。Bì shì gǔdài de zhuāngshì yìshù. thanh 4

    賁 liên quan đến nghệ thuật trang trí thời cổ đại.

  • 賁卦是易经中装饰之卦。Bì guà shì Yìjīng zhōng zhuāngshì zhī guà. thanh 4

    Quẻ 賁 trong Kinh Dịch là quẻ trang sức.

  • 賁卦是易经六十四卦之一。Bì guà shì Yìjīng liùshísì guà zhī yī. thanh 4

    Quẻ Bí là một trong 64 quẻ của Kinh Dịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 賁 là dạng phồn thể, 贲 là giản thể, dễ nhầm

  • 賁 được mượn để ghi âm 奔 trong văn cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.